Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "món hoa" (1)

món hoa
phát
Tiếng Anh Danh từchinese food, chinese cuisine
Từ vựng của tôi
Tôi có thể nấu được nhiều món Hoa
I can cook many Chinese dishes

swap_horiz Từ liên quan "món hoa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "món hoa" (2)

Tôi có thể nấu được nhiều món Hoa
I can cook many Chinese dishes
Tôi học môn hóa học ở trường.
I study chemistry at school.